汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
七彩 (qī cǎi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
七彩
[qī cǎi]
thất thái
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
bảy màu
2
nhiều màu
3
sặc sỡ
Ví dụ
七彩云葭
qī cǎi yún jiā
Mây ngũ sắc
Từ ghép
0 từ chứa “七彩”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
日光光谱的七种颜色,即红、橙、黄、绿、蓝、靛、紫,泛指很多种颜色
~云葭
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
七
qī
thất
Số bảy; số thứ tự thứ bảy; Nhiều, đa dạng, phức tạp; Tên gọi của một số địa danh hoặc vật thể
彩
cǎi
thái
Màu sắc, vẻ đẹp rực rỡ của màu sắc; Vật có màu sắc rực rỡ, thường dùng để trang trí; Giải thưởng, phần thưởng (thường là tiền) trong các trò chơi may rủi