[qī shēng]
thất thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
七声音阶qī shēng yīn jiē
thất thanh âm giai
thang âm bảy nốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.