[qī shí]
thất thập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
七十二行qī shí èr háng
thất thập nhị hàng
Tất cả các ngành nghề (công, nông, thương...)
七十年代qī shí nián dài
thất thập niên đại
những năm bảy mươi; thập niên 1970
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.