[dīng wán]
đinh hoàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
异丁烷yì dīng wán
dị đinh hoàn
isobutan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.