[dīng sì]
đinh tỵ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丁巳复辟dīng sì fù bì
đinh tỵ phục tích
Phục bích Mãn Châu năm 1917, xem 張勳復辟|张勋复辟[Zhang1 Xun1 Fu4 bi4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.