[dīng dīng]
đinh đinh
伐木丁丁。zheng 正月:新丁丁。正另见1670 页 zheng
fá mù dīng dīng 。zheng zhēng yuè : xīn dīng dīng 。 zhèng lìng jiàn 1670 yè zheng
Tiếng đốn gỗ lách tách. Tháng Giêng: mới mẻ, sinh sôi. Xem thêm trang 1670
丁丁炒面dīng dīng chǎo miàn
đinh đinh sao miến
mì xào thái nhỏ