[yì lián]
nhất liên
一连下了三天雨!今天一连参加了好几个会
yì lián xià le sān tiān yǔ ! jīn tiān yì lián cān jiā le hǎo jǐ gè huì
Mưa liên tục ba ngày! Hôm nay liên tục tham dự mấy cuộc họp
一连串yì lián chuàn
nhất liên xuyến
một loạt; một chuỗi
一连气儿yì lián qì ér
nhất liên khí nhi
Một hơi