[yì lún]
nhất luân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
第一轮dì yī lún
đệ nhất luân
vòng đầu tiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.