[yī yuè]
nhất nguyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一月份yī yuè fèn
nhất nguyệt phần
tháng Giêng
一月十行yī yuè shí háng
nhất nguyệt thập hàng
Đọc một hơi mười dòng chữ; đọc rất nhanh
十一月shí yī yuè
thập nhất nguyệt
tháng Mười Một; tháng mười một
十一月份shí yī yuè fèn
thập nhất nguyệt phần
tháng mười một
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.