[yì shí jiān]
nhất thời gian
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
第一时间dì yī shí jiān
đệ nhất thời gian
trong những khoảnh khắc đầu tiên; ngay lập tức; điều đầu tiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.