[yí duì]
nhất đối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一对一yí duì yī
nhất đối nhất
một đối một; một với một
一对儿yí duì ér
nhất đối nhi
một đôi; một cặp
一一对应yī yī duì yìng
nhất nhất đối ứng
tương ứng một-một
天生一对tiān shēng yí duì
thiên sinh nhất đối
một cặp trời sinh; một cặp đôi hoàn hảo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.