[yí dòng]
nhất động
一动就发脾气
yí dòng jiù fā pí qi
Vừa động một chút là nổi nóng
一动儿就哭
yí dòng ér jiù kū
Vừa động một chút là khóc
一动不动yí dòng bu dòng
bất động
灵机一动líng jī yí dòng
linh cơ nhất động
đột nhiên nảy ra ý tưởng sáng suốt; tìm ra cảm hứng; bị ý tưởng lóe lên
一举一动yì jǔ yí dòng
nhất cử nhất động
mỗi cử động; từng hành động một
一言一动yì yán yí dòng
nhất ngôn nhất động
lời nói và hành động