[yí xià]
nhất hạ
看一下儿打听一下
kàn yí xià ér dǎ tīng yí xià
Xem qua hỏi thăm một chút.
研究一下
yán jiū yí xià
Nghiên cứu một chút.
灯一下儿又亮了
dēng yí xià ér yòu liàng le
Đèn vụt sáng rồi vụt tắt.
这天气,一下冷,一下热
zhè tiān qì , yí xià lěng , yí xià rè
Thời tiết này, lúc thì lạnh, lúc thì nóng.
也说一下子
yě shuō yí xià zǐ
Nói một lát.