Cơm
Tay cầm muỗng (反) để múc cơm (饣).
Bộ thủ
饣THỰC
Số nét
5nét
Cấu tạo
Hình thanh
Hán Việt
PHẠN
cơm
nhà hàng
Chữ tiếp theo
馆