汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự扌 THỦ (Tay)手 shǒu
HSK 1 · Chữ 12/4 bộ THỦ
手
shǒu
Âm Hán Việt:THỦ

Tay

Cấu tạo chữ

Chữ 手 là tượng hình — không tách được thành các bộ phận nhỏ hơn có nghĩa.

Giống hình ảnh bàn tay 5 ngón với những đường chỉ tay.

Bộ thủ

扌THỦ

Số nét

4nét

Cấu tạo

Tượng hình

Hán Việt

THỦ

Tập viết

4 nét

Từ vựng đi kèm

  • ⌚
    手表shǒubiǎo

    đồng hồ đeo tay

  • 📱
    手机shǒujī

    điện thoại di động

Cùng bộ 扌 THỦ

Xem tất cả →
打dǎĐẢ报bàoBÁO找zhǎoTRẢO手shǒuTHỦ

Chữ trước

找