汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự走 TẨU (Đi (bộ))走 zǒu
HSK 1 · Chữ 1/2 bộ TẨU
走
zǒu
Âm Hán Việt:TẨU

Đi (bộ)

Cấu tạo chữ

大
người dang tay
+
止
bàn chân
走
Đi (bộ)

Một người lớn đang hai tay đung đưa (大) đi trên đường để lại dấu bàn chân (止).

Bộ thủ

走TẨU

Số nét

7nét

Cấu tạo

Hội ý

Hán Việt

TẨU

Tập viết

7 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🚶
    走路zǒu lù

    đi bộ

  • 🗺️
    怎么走zěnme zǒu

    đi như thế nào

Cùng bộ 走 TẨU

Xem tất cả →
走zǒuTẨU起qǐKHỞI

Chữ tiếp theo

起