汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự瓜 QUA (Quả dưa, bầu)瓜 guā
HSK 1 · Chữ 1/1 bộ QUA
瓜
guā
Âm Hán Việt:QUA

Dưa, bầu, bí, mướp; dưa hấu (ghép với 西)

Cấu tạo chữ

Chữ 瓜 là tượng hình — không tách được thành các bộ phận nhỏ hơn có nghĩa.

Dùng hình ảnh giàn mướp có vài trái mướp để chỉ các loài dây leo trái như dưa, bầu, bí, mướp…

Bộ thủ

瓜QUA

Số nét

5nét

Cấu tạo

Tượng hình

Hán Việt

QUA

Tập viết

5 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🍉
    西瓜xīguā

    dưa hấu

  • 🥒
    木瓜mùguā

    đu đủ