guā
QUA
Quả dưa, bầu
Bộ QUA (瓜) — những chữ Hán có bộ thủ này thường liên quan đến "quả dưa, bầu". Khám phá 1 chữ Hán dưới đây để hiểu cách bộ thủ này tham gia cấu tạo nên các chữ khác.
1
Thiên nhiên
Dưa, bầu, bí, mướp; dưa hấu (ghép với 西)