汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự田 ĐIỀN (Ruộng)男 nán
HSK 1 · Chữ 2/2 bộ ĐIỀN
男
nán
Âm Hán Việt:NAM

Nam, đàn ông

Cấu tạo chữ

田
ruộng
+
力
cái cuốc
男
Nam, đàn ông

Đàn ông thời xưa thường ra sức cầm cuốc (力) làm việc ngoài đồng ruộng (田).

Bộ thủ

田ĐIỀN

Số nét

7nét

Cấu tạo

Hội ý

Hán Việt

NAM

Tập viết

7 nét

Từ vựng đi kèm

  • 👨
    男人nánrén

    đàn ông

  • 💑
    男朋友nán péngyou

    bạn trai

Cùng bộ 田 ĐIỀN

Xem tất cả →
电diànĐIỆN男nánNAM

Chữ trước

电