汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh
Đăng nhậpĐăng ký

HỌC TẬP

DashboardLộ trình HSKLuyện thi HSKBao đậu HSKHot

TỪ VỰNG & NỀN TẢNG

Phiên âmBộ thủHọc Từ vựngNgữ phápÔn tập SRS

LUYỆN KỸ NĂNG

Luyện ngheChép chính tảShadowingĐọc hiểuLuyện viếtLuyện dịchSắp xếp câuSửa câu saiLuyện gõ phím

ÔN LUYỆN & CỘNG ĐỒNG

Luyện tập tổng hợpCửa hàngBảng xếp hạngThành tựuBài viết

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
Bộ thủ Hán tự大 ĐẠI (Lớn)天 tiān
HSK 1 · Chữ 2/3 bộ ĐẠI
天
tiān
Âm Hán Việt:THIÊN

Trời, ngày

Cấu tạo chữ

大
người lớndang tay dang chân
+
一
trời caomột gạch trên đầu
天
Trời, ngày

Hình ảnh một người lớn (大), dang tay dang chân. Một gạch (一) phía trên đầu để chỉ bầu trời.

Bộ thủ

大ĐẠI

Số nét

4nét

Cấu tạo

Chỉ sự

Hán Việt

THIÊN

Tập viết

4 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🌤
    天气tiānqì

    khí trời, thời tiết

Cùng bộ 大 ĐẠI

Xem tất cả →
大dàĐẠI天tiānTHIÊN太tàiTHÁI

Chữ trước

大

Chữ tiếp theo

太