Lần
Hình ảnh một người ngồi hắt hơi (欠) nhiều lần (冫).
Bộ thủ
冫BĂNG
Số nét
6nét
Cấu tạo
Hội ý
Hán Việt
THỨ
lần đầu
nhiều lần
Chữ trước
冷
Chữ tiếp theo
准