[]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
TA
anh ấy hoặc cô ấy
T台T tái
sàn diễn; sàn catwalk
T恤T xù
áo thun
T裇T xū
TF卡T F kǎ
thẻ nhớ microSD
T型台T xíng tái
T字帐T zì zhàng
tài khoản chữ T
T字裤T zì kù
quần lọt khe
Tony
thợ làm tóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.
Mục từ này không có Hán tự.