[]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
BM
Brandy Melville, thương hiệu thời trang nổi tiếng với quần áo nhắm tới phụ nữ trẻ rất gầy; thời trang cho phụ nữ trẻ nhỏ nhắn
B站B zhàn
Bilibili, trang web chia sẻ video của Trung Quốc nổi bật với bình luận người dùng cuộn trên màn hình 彈幕|弹幕[dan4 mu4] phủ lên video
B超B chāo
siêu âm chế độ B; siêu âm thai nhi; viết tắt của B型超聲|B型超声[B xing2 chao1 sheng1]
BP机B P jī
máy nhắn tin
B型超声B xíng chāo shēng
siêu âm kiểu B
AB制A B zhì
chia hóa đơn; hệ thống hai diễn viên luân phiên đóng vai chính, một người thay thế nếu người kia không thể diễn
CJB
không đáng với kỳ vọng
事儿Bshì ér B
người hay làm quá; phức tạp
齐B短裙qí B duǎn qún
váy siêu ngắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.
Mục từ này không có Hán tự.