[]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大𫛭dà kuáng
chim ưng núi cao
喜山𫛭xǐ shān kuáng
ó Himalaya
普通𫛭pǔ tōng kuáng
chim ó đông
棕尾𫛭zōng wěi kuáng
chim ó đuôi nâu
欧亚𫛭ōu yà kuáng
chim ó thường
毛腿𫛭máo tuǐ kuáng
chim ó chân thô
棕翅𫛭鹰zōng chì kuáng yīng
diều lưng hung
灰脸𫛭鹰huī liǎn kuáng yīng
diều hâu mặt xám
白眼𫛭鹰bái yǎn kuáng yīng
diều trắng mắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.
Mục từ này không có Hán tự.