[]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
方𨰿fāng 𨰿
sừng kim loại gắn làm khiên cho ngựa hoặc trục xe
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.
Mục từ này không có Hán tự.