[]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
𥻗子chá zǐ
ngô xay thô; tấm ngô
𥻗粥chá zhōu
cháo làm từ ngô xay; cháo hạt bắp
大𥻗子dà chá zǐ
cháo nấu từ ngô xay thô
小𥻗子xiǎo chá zǐ
cháo làm từ ngô xay nhuyễn hơn so với 大𥻗子[da4 cha2 zi3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.
Mục từ này không có Hán tự.