[jǔ yǔ]
trở ngữ
双方发生龃龉。也作钼语。1心见下。踽
shuāng fāng fā shēng jǔ yǔ 。 yě zuò mù yǔ 。1 xīn jiàn xià 。 jǔ
Hai bên nảy sinh mâu thuẫn. Cũng viết là 钼语. Xem thêm 踽.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.