汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
鼓噪 (gǔ zào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
鼓噪
【鼓譟】
[gǔ zào]
cổ táo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đánh trống và hét
2
tạo tiếng ồn ào
3
làm náo loạn
Ví dụ
鼓噪一时
gǔ zào yì shí
gây ồn ào một thời
Từ ghép
0 từ chứa “鼓噪”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
古代指出战时擂鼓呐喊,以壮声勢,今泛指喧嚷
~一时
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
鼓
gǔ
cổ
Trống, nhạc cụ gõ có mặt căng bằng da; Đánh trống; gõ trống; Khuyến khích, thúc đẩy, làm cho phấn chấn
噪
zào
táo
Kêu, hót (chim); tạo ra tiếng ồn ào; Tiếng ồn, tạp âm, nhiễu; Ồn ào, huyên náo