[gǔ dòng]
cổ động
小鸟鼓动翅膀
xiǎo niǎo gǔ dòng chì bǎng
chim nhỏ vỗ cánh
宣传鼓动
xuān chuán gǔ dòng
tuyên truyền, vận động
经他一鼓动,不少人都去学习电脑了
jīng tā yì gǔ dòng , bù shǎo rén dōu qù xué xí diàn nǎo le
Được anh ấy khích lệ, nhiều người đã đi học máy tính
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.