[nián zhe]
黏着力
nián zhuó lì
Lực bám dính
黏着性nián zhe xìng
tính kết dính
黏着语nián zhe yǔ
ngôn ngữ chắp dính
黏着力nián zhuó lì
niêm trước lực
độ bám dính; lực kết dính