[huáng què]
hoàng tước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
藏黄雀cáng huáng què
tàng hoàng tước
sẻ Tibetan
芦花黄雀lú huā huáng què
lô hoa hoàng tước
se sẻ ngô phương Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.