[huáng tóng]
hoàng đồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
类黄酮lèi huáng tóng
loại hoàng đồng
flavonoid
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.