[huáng huā nǚ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黄花女儿huáng huā nǚ ér
xem 黃花閨女|黄花闺女[huang2 hua1 gui1 nu:3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.