[huáng tǐ]
hoàng thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黄体期huáng tǐ qī
hoàng thể kỳ
giai đoạn hoàng thể
黄体酮huáng tǐ tóng
hoàng thể đồng
progesterone
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.