[mài pēi]
mạch phôi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小麦胚芽xiǎo mài pēi yá
tiểu mạch phôi nha
mầm lúa mì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.