汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
麦收 (mài shōu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
麦收
【麥收】
[mài shōu]
mạch thu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Gặt lúa.
Ví dụ
麦收季节
mài shōu jì jié
Mùa gặt lúa mì
Từ ghép
0 từ chứa “麦收”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
收割麦子
~季节
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
麦
mài
mạch
Cây lương thực thân thảo, hạt dùng làm thực phẩm hoặc bia rượu; Tên gọi tắt của microphone; Tên gọi tắt của một số loại cây lương thực khác
收
shōu
thu
Nhận, lấy vào, thu vào; Sắp xếp, dọn dẹp, thu dọn; Thu hoạch, gặt hái