[ān chún]
am thuần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
西鹌鹑xī ān chún
tây am thuần
chim cút thường
日本鹌鹑rì běn ān chún
nhật bản am thuần
Chim cút Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.