[xiū liú]
hưu lưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
领鸺鹠lǐng xiū liú
lãnh hưu lưu
cú mèo cổ khoang
斑头鸺鹠bān tóu xiū liú
ban đầu hưu lưu
cú mèo vằn châu Á
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.