[lú cí]
lô tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海鸬鹚hǎi lú cí
hải lô tư
chim cốc biển
红脸鸬鹚hóng liǎn lú cí
hồng kiểm lô tư
chim cốc mặt đỏ
普通鸬鹚pǔ tōng lú cí
phổ thông lô tư
chim cốc lớn
黑颈鸬鹚hēi jǐng lú cí
hắc cảnh lô tư
cốc nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.