[yā piàn]
nha phiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸦片枪yā piàn qiāng
nha phiến thương
tẩu thuốc phiện
鸦片战争yā piàn zhàn zhēng
nha phiến chiến tranh
Chiến tranh Nha phiến 1840-1842 và 1860-1861
第一次鸦片战争dì yī cì yā piàn zhàn zhēng
đệ nhất thứ nha phiến chiến tranh
Chiến tranh thuốc phiện lần thứ nhất.
第二次鸦片战争dì èr cì yā piàn zhàn zhēng
đệ nhị thứ nha phiến chiến tranh
Chiến tranh thuốc phiện lần thứ hai.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.