[jīng yú]
kình ngư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鲸鱼座jīng yú zuò
kình ngư toạ
chòm sao Kình Ngư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.