[líng yú]
lăng ngư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
石鲮鱼shí líng yú
thạch lăng ngư
tê tê; thú ăn kiến có vảy
土鲮鱼tǔ líng yú
thổ lăng ngư
xem 鯪|鲮[ling2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.