汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
鲜花 (xiān huā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
鲜花
【鮮花】
[xiān huā]
tiên hoa
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
hoa
2
hoa tươi
3
lượng từ: 朵[duo3]
Ví dụ
一束鲜花
yí shù xiān huā
Một bó hoa tươi
Từ ghép
0 từ chứa “鲜花”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
多新鲜的花朵
一束~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
鲜
xiān
tiên
Tươi, mới, chưa qua chế biến; Ngon, có vị tươi ngon đặc trưng; Sáng, rực rỡ, rõ ràng (thường dùng cho màu sắc)
花
huā
hoa
Thực vật có hoa, bộ phận sinh sản của cây; Hình trang trí, họa tiết; Tiêu phí, sử dụng tiền bạc