[wěi yú]
vị ngư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鲔鱼肚wěi yú dù
vị ngư đỗ
bụng cá ngừ; bụng phệ; bụng to
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.