[yú wěi]
ngư vĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鱼尾纹yú wěi wén
ngư vĩ văn
nếp nhăn da; vết chân chim
鱼尾板yú wěi bǎn
ngư vĩ bản
bản nối đường ray
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.