[chī mèi]
si mị
魑魅魍魉(比喻各种各样的坏人)。chi(乔)
chī mèi wǎng liǎng ( bǐ yù gè zhǒng gè yàng de huài rén )。chi( qiáo )
Yêu ma quỷ quái (ví với đủ loại kẻ xấu)
花魑魅 乐(yue)魑魅
huā chī mèi lè (yue) chī mèi
Yêu ma hoa
魑魅座
chī mèi zuò
Chỗ của yêu ma
城魑魅
chéng chī mèi
Yêu ma trong thành