[gāo jīng jiān]
cao tinh tiêm
高精尖技术
gāo jīng jiān jì shù
công nghệ cao cấp
高精尖设备
gāo jīng jiān shè bèi
thiết bị cao cấp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.