[gāo duān]
cao đoan
高端技术
gāo duān jì shù
Công nghệ cao cấp
高端产品
gāo duān chǎn pǐn
Sản phẩm cao cấp
高端会议
gāo duān huì yì
Hội nghị cao cấp
高端访问
gāo duān fǎng wèn
Thăm viếng cấp cao
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.