[gāo gàn]
cao cán
高干子弟
gāo gàn zǐ dì
Con cháu cán bộ cấp cao
高干病房
gāo gàn bìng fáng
Phòng bệnh dành cho cán bộ cấp cao
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.