[gāo tái]
cao đài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高台县gāo tái xiàn
cao đài huyện
huyện Gaotai ở Zhangye 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.